易卜拉辛[yì bǔ lā xīn] [易 卜 拉 辛]Lưu từKhácIbrahim (tên)Chữ trong từ易yìdễ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán拉lākéo辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ cùng chữ:艰辛jiān xīnHSK 8gian khổ易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giật