易如反掌[yì rú fǎn zhǎng] [易 如 反 掌]Lưu từKhácdễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nàoChữ trong từ易yìdễ如rúnhư反fǎnngược掌zhǎnglòng bàn tayTừ cùng chữ:鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay手掌shǒu zhǎngHSK 9lòng bàn tay易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giật