春凳[chūn dèng] [春 凳]Lưu từKhác(cũ) ghế băng gỗChữ trong từ春chūnmùa xuân凳dèngghế dàiTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân