春霖[chūn lín] [春 霖]Lưu từKhácmưa xuân dai dẳngChữ trong từ春chūnmùa xuân霖línmưa dầm liên tụcTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân