昭平县[zhāo píng xiàn] [昭 平 县]Lưu từKháchuyện Zhaoping ở Hezhou 贺州 (hè zhōu), Quảng TâyChữ trong từ昭zhāosáng平píngphẳng县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:昭平zhāo pínghuyện Zhaoping ở Hezhou 贺州 (hè zhōu), Quảng Tây