晋县[jìn xiàn] [晋 县]Lưu từKháchuyện Jin ở Hà BắcChữ trong từ晋jìnnhà Tấn (265-420)县xiànhuyệnTừ ghép:宁晋县níng jìn xiànhuyện Ningjin ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcTừ cùng chữ:晋升jìn shēngHSK 8thăng chức lên vị trí cao hơn