宁晋县[níng jìn xiàn] [宁 晋 县]Lưu từKháchuyện Ningjin ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà BắcChữ trong từ宁nìngthà hơn晋jìnnhà Tấn (265-420)县xiànhuyệnTừ cùng chữ:宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...宁可nìng kěHSK 8tốt hơn nên宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...Từ cận nghĩa:宁晋níng jìnhuyện Ningjin ở Xingtai 邢台 (xíng tái), Hà Bắc