晒斑[shài bān] [晒 斑]Lưu từKhácvết nám nắng (trên da)Chữ trong từ晒shài(mặt trời) chiếu vào斑bānđốmTừ cùng chữ:晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng