晨祷[chén dǎo] [晨 祷]Lưu từKhác(Anh giáo) lễ tạ ơn sáng; (Công giáo) kinh thần vụChữ trong từ晨chénbuổi sáng祷dǎocầu nguyệnTừ cùng chữ:祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện