曝晒[pù shài] [曝 晒]Lưu từKhácphơi dưới ánh nắng mạnhChữ trong từ曝pùphơi晒shài(mặt trời) chiếu vàoTừ cùng chữ:曝光bào guāngHSK 8phơi sáng (nhiếp ảnh)