曲蟮[qū shan] [曲 蟮]Lưu từKhácbiến thể của 蛐蟮 (qū shan)Chữ trong từ曲qūcong蟮shànTừ cùng chữ:曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong