朋驰[péng chí] [BẰNG 驰]Lưu từKhácgiống như 奔驰 (bēn chí)Chữ trong từ朋péngBẰNGbạn驰chíchạy nhanhTừ cùng chữ:朋友péng youHSK 1bạn奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh