札达县[zhá dá xiàn] [札 达 县]Lưu từKháchuyện Zanda ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Rtsa mda' rdzongChữ trong từ札zhámảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại)达dáđạt tới县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:札达zhá dáhuyện Zanda ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Rtsa mda' rdzong