板砖[bǎn zhuān] [板 砖]Lưu từKhác(tiếng địa phương) gạch tườngChữ trong từ板bǎntấm砖zhuāngạchTừ ghép:地板砖dì bǎn zhuāngạch lát sànTừ cùng chữ:板块bǎn kuàiHSK 7tấm