枕冷衾寒[zhěn lěng qīn hán] [枕 冷 衾 寒]Lưu từKhácgối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽoChữ trong từ枕zhěngối冷lěnglạnh衾qīnchăn寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt枕头zhěn touHSK 9gối