衾[qīn]Lưu từKhácchăn; mềnTừ ghép:衣衾yī qīnquần áo mai táng枕冷衾寒zhěn lěng qīn hángối lạnh chăn đơn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:腿tuǐHSK 2chân双shuāngHSK 3hai被子bèi ziHSK 3chăn堵dǔHSK 4chặn (đường, ống, v.v.)无聊wú liáoHSK 4chán足zúHSK 6(dạng kết hợp) bàn chân汆cuānchần焯chāochần (rau)绗hángchầnXem thêm (3)