衣衾[yī qīn] [衣 衾]Lưu từKhácquần áo mai tángChữ trong từ衣yīquần áo衾qīnchănTừ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣裳yī shangHSK 6(thông tục) quần áo衣食住行yī shí zhù xíngHSK 9áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:寿衣shòu yīquần áo mai táng