寿衣[shòu yī] [寿 衣]Lưu từKhácquần áo mai tángChữ trong từ寿shòutrường thọ衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)寿司shòu sīHSK 5sushi内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọTừ cận nghĩa:衣衾yī qīnquần áo mai táng