枕叶[zhěn yè] [枕 叶]Lưu từKhácthuỳ chẩmChữ trong từ枕zhěngối叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà枕头zhěn touHSK 9gối