枕巾[zhěn jīn] [枕 巾]Lưu từKhácvỏ gốiChữ trong từ枕zhěngối巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau枕头zhěn touHSK 9gốiTừ cận nghĩa:枕套zhěn tàovỏ gối枕头套zhěn tou tàovỏ gối