枕套[zhěn tào] [枕 套]Lưu từKhácvỏ gốiChữ trong từ枕zhěngối套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ枕头zhěn touHSK 9gốiTừ cận nghĩa:枕巾zhěn jīnvỏ gối枕头套zhěn tou tàovỏ gối