枕状熔岩[zhěn zhuàng róng yán] [枕 状 熔 岩]Lưu từKhác(địa chất) dung nham gốiChữ trong từ枕zhěngối状zhuàngcáo buộc熔róngnấu chảy岩yánvách đáTừ cùng chữ:枕头zhěn touHSK 9gối