林夜鹰[lín yè yīng] [林 夜 鹰]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim én đồng cỏ (Caprimulgus affinis)Chữ trong từ林lín(dùng trong từ ghép) rừng夜yèđêm鹰yīngđại bàng