枪乌贼[qiāng wū zéi] [枪 乌 贼]Lưu từKhácmực ốngChữ trong từ枪qiāngsúng乌wūquạ贼zéikẻ trộmTừ cùng chữ:枪毙qiāng bìHSK 8xử bắnTừ cận nghĩa:鱿鱼yóu yúmực ống