枪筒[qiāng tǒng] [枪 筒]Lưu từKhácống súngChữ trong từ枪qiāngsúng筒tǒngốngTừ cùng chữ:话筒huà tǒngHSK 7microphone枪毙qiāng bìHSK 8xử bắn