枯茗[kū míng] [枯 茗]Lưu từKháccây thì là (từ mượn)Chữ trong từ枯kū(thực vật) héo茗míngcây chè (Thea sinensis)Từ ghép:黑枯茗hēi kū míngcây thì là đen (Nigella sativa)Từ cùng chữ:枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt枯燥kū zàoHSK 8khô khan và tẻ nhạt