枯萎[kū wěi] [枯 萎]Lưu từKháchéo; tàn; héo úaChữ trong từ枯kū(thực vật) héo萎wěihéoTừ ghép:枯萎病kū wěi bìngbệnh héo rũTừ cùng chữ:枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt枯燥kū zàoHSK 8khô khan và tẻ nhạt