某甲[mǒu jiǎ] [某 甲]Lưu từKhácmột người nào đó; cá nhân nào đóChữ trong từ某mǒumột vài甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tayTừ cận nghĩa:某人mǒu rénmột người nào đó