染指垂涎
[rǎn zhǐ chuí xián] [染 指 垂 涎]
nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó
[rǎn zhǐ chuí xián] [染 指 垂 涎]
nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó