柘
[zhè]
một loại cây có gai; mía; Cudrania triloba
柘丝zhè sīlụa từ tằm ăn lá cây 柘 (zhè)柘城zhè chénghuyện Trác Thành ở Thương Khâu 商丘 (shāng qiū), Hà Nam柘弓zhè gōngcung làm từ cây trắc 柘 (zhè)柘弹zhè dànná làm từ cây trắc 柘 (zhè)柘树zhè shùcây dâu tằm gai柘榴zhè liúquả lựu柘浆zhè jiāngnước mía柘砚zhè yànnghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông柘荣zhè rónghuyện Trác Vinh ở Ninh Đức 宁德 (níng dé), Phúc Kiến