柘丝[zhè sī] [柘 丝]Lưu từKháclụa từ tằm ăn lá cây 柘 (zhè)Chữ trong từ柘zhèmột loại cây có gai丝sīlụaTừ cùng chữ:粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít