柯坪[kē píng] [柯 坪]Lưu từKhácHuyện Khơ Bình (Kelpin) ở địa khu Aksu 阿克苏地区 (ā kè sū dì qū), Tân Cương phía tâyChữ trong từ柯kē(văn học) cành坪píngđồng bằngTừ ghép:柯坪县kē píng xiànHuyện Khơ Bình (Kelpin) ở A Khắc Tô địa khu 阿克苏地区 (ā kè sū dì qū), T…Từ cùng chữ:草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ