柳丁[liǔ dīng] [柳 丁]Lưu từKhácquả cam (Đài Loan)Chữ trong từ柳liǔcây liễu丁dīngnam trưởng thànhTừ ghép:柳丁氨醇liǔ dīng ān chúnalbuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen su…Từ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu