柳丁氨醇[liǔ dīng ān chún] [柳 丁 氨 醇]Lưu từKhácalbuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc hen suyễnChữ trong từ柳liǔcây liễu丁dīngnam trưởng thành氨ānamoniac醇chúncồnTừ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu