柳莺[liǔ yīng] [柳 莺]Lưu từKhác(điểu học) chim chích lá (chim chi Phylloscopus)Chữ trong từ柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ ghép:冕柳莺miǎn liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu vàng (Phylloscopus coronatus)林柳莺lín liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix)欧柳莺ōu liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)灰柳莺huī liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus griseolus)烟柳莺yān liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligivent…褐柳莺hè liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi tối màu (Phylloscopus fuscatus)乌嘴柳莺wū zuǐ liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mỏ lớn (Phylloscopus magnirostris)云南柳莺yún nán liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanens…冠纹柳莺guān wén liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá của Claudia (Phylloscopus claudiae)Xem thêm (9)Từ cùng chữ: