烟柳莺[yān liǔ yīng] [烟 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi hun khói (Phylloscopus fuligiventer)Chữ trong từ烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:烟花yān huāHSK 6pháo hoa烟囱yān cōngHSK 9ống khói烟火yān huǒHSK 9khói lửa