冠纹柳莺[guān wén liǔ yīng] [冠 纹 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lá của Claudia (Phylloscopus claudiae)Chữ trong từ冠guānmũ纹wénđường柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ ghép:华南冠纹柳莺huá nán guān wén liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mào nam (Phylloscopus goodsoni)西南冠纹柳莺xī nán guān wén liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)Từ cùng chữ:冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch