西南冠纹柳莺[xī nán guān wén liǔ yīng] [西 南 冠 纹 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)Chữ trong từ西xīphương Tây南nánphía nam冠guānmũ纹wénđường柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:西边xī biānHSK 1phía tây西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)西医xī yīHSK 2y học phương Tây西南xī nánHSK 2tây nam西方xī fāngHSK 2phương Tây西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây西部xī bùHSK 3phần phía tây西瓜xī guāHSK 4dưa hấu西装xī zhuāngHSK 5bộ vestXem thêm (2)