华南冠纹柳莺[huá nán guān wén liǔ yīng] [华 南 冠 纹 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lá mào nam (Phylloscopus goodsoni)Chữ trong từ华huátráng lệ南nánphía nam冠guānmũ纹wénđường柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người Hoa