柳陌花衢[liǔ mò huā qú] [柳 陌 花 衢]Lưu từKháckỹ việnChữ trong từ柳liǔcây liễu陌mòđường nâng cao花huāhoa衢qúđại lộTừ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu