柴犬[chái quǎn] [柴 犬]Lưu từKhácshiba inu (giống chó Nhật Bản)Chữ trong từ柴cháicủi犬quǎnchóTừ cùng chữ:柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel猎犬liè quǎnHSK 8chó săn