柿子椒[shì zi jiāo] [柿 子 椒]Lưu từKhácớt chuông, còn gọi là ớt ngọtChữ trong từ柿shìbiến thể cũ của 柿 (shì)子zǐcon trai椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:柿子shì ziHSK 8quả hồng辣椒là jiāoHSK 8ớt cay