栔[qì]Lưu từKhácchạm khắc; cắtTừ cận nghĩa:錾zànchạm khắc锼sōuchạm khắc (kim loại hoặc gỗ)版刻bǎn kèchạm khắc镂刻lòu kèchạm khắc雕花diāo huāchạm khắc雕镌diāo juānchạm khắc (gỗ hoặc đá)雕饰diāo shìchạm khắc