镂刻[lòu kè] [镂 刻]Lưu từKhácchạm khắc; khắcChữ trong từ镂lòukhắc刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn雕刻diāo kèHSK 7khắc苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệtTừ cận nghĩa:栔qìchạm khắc錾zànchạm khắc锼sōuchạm khắc (kim loại hoặc gỗ)版刻bǎn kèchạm khắc雕花diāo huāchạm khắc雕镌diāo juānchạm khắc (gỗ hoặc đá)雕饰diāo shìchạm khắc