镂[lòu]Lưu từKháckhắc; chạm; thép cứngTừ ghép:镂刻lòu kèchạm khắc镂空lòu kōngchạm rỗng镌镂juān lòukhắc铭心镂骨míng xīn lòu gǔkhắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ)Từ cận nghĩa:他tāHSK 1anh ấy别的bié deHSK 1khác不同bù tóngHSK 2khác其他qí tāHSK 2khác另lìngHSK 6khác雕diāoHSK 7khắc雕刻diāo kèHSK 7khắc勒lèHSK 8(văn học) dây cương契qìkhắcXem thêm (3)