镌镂[juān lòu] [镌 镂]Lưu từKháckhắcChữ trong từ镌juānkhắc (trên gỗ hoặc đá)镂lòukhắcTừ cận nghĩa:他tāHSK 1anh ấy别的bié deHSK 1khác不同bù tóngHSK 2khác其他qí tāHSK 2khác另lìngHSK 6khác雕diāoHSK 7khắc雕刻diāo kèHSK 7khắc勒lèHSK 8(văn học) dây cương契qìkhắcXem thêm (3)