其他
[qí tā] [其 他]
khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại
别的人或事物;剩下的
其他人去哪里了?
qí tā rén qù nǎ lǐ le?Những người khác đi đâu rồi?
太好了,我也去告诉其他同学。
tài hǎo le, wǒ yě qù gào sù qí tā tóng xué.Tuyệt quá, mình cũng đi nói với các bạn khác.
Trong bài: Tạo nhóm chat WeChat公司计划扩展业务到其他城市。
gōng sī jì huà kuò zhǎn yè wù dào qí tā chéng shì.Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thành phố khác.
除了这两点,还有其他连锁反应吗?
chú le zhè liǎng diǎn, hái yǒu qí tā lián suǒ fǎn yìng ma?Ngoài hai điểm này, còn có phản ứng dây chuyền nào khác không ạ?
Trong bài: Ô nhiễm, kẹt xe và những vấn đề tương tự ngày càng được quan tâm · 诸如此类