其后【其後】
[qí hòu] [其 后]
tiếp theo; sau đó; sau điều đó
在那之后;随后。
他先去了北京,其后又去了上海。
tā xiān qù le běi jīng, qí hòu yòu qù le shàng hǎi.Anh ấy đi Bắc Kinh trước, sau đó lại đi Thượng Hải.
[qí hòu] [其 后]
tiếp theo; sau đó; sau điều đó
在那之后;随后。
他先去了北京,其后又去了上海。
tā xiān qù le běi jīng, qí hòu yòu qù le shàng hǎi.Anh ấy đi Bắc Kinh trước, sau đó lại đi Thượng Hải.