其间【其間】
[qí jiān] [其 间]
ở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó
那中间;指某段时间或空间内。
我在国外留学,其间学到了很多知识。
wǒ zài guó wài liú xué, qí jiān xué dào le hěn duō zhī shi.Tôi du học ở nước ngoài, trong khoảng thời gian đó đã học được rất nhiều kiến thức.
蓝天白云间,几只飞鸟点缀其间。
lán tiān bái yún jiān, jǐ zhī fēi niǎo diǎn zhuì qí jiān.Giữa mây trắng trời xanh, vài cánh chim tô điểm ở giữa.