雕饰[diāo shì] [雕 饰]Lưu từKhácchạm khắc; trang trí; được chạm khắcChữ trong từ雕diāokhắc饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượng掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sứcTừ cận nghĩa:栔qìchạm khắc錾zànchạm khắc锼sōuchạm khắc (kim loại hoặc gỗ)版刻bǎn kèchạm khắc镂刻lòu kèchạm khắc雕花diāo huāchạm khắc雕镌diāo juānchạm khắc (gỗ hoặc đá)